Nghĩa chính
- Đang hình thành, đang nảy nở, đang phát triểncụm giới từIn development; in the process of being made or evolving.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a poet in the makingcụm từ | cụm từ | Một nhà thơ tài năng đang nảy nở |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- makingkết hợpđang trong quá trình hình thành, đang phát triển
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .