Dịch

makings

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những thứ cầndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)That which is needed for something: necessary ingredients.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .Anh ấy có tố chất của một người lãnh đạo giỏi, và chúng tôi, ban đề cử, rất vui khi giới thiệu anh ấy với các thành viên như ứng viên của mình.
  • .Bill có tố chất của một nhà khoa học xuất sắc.
  • , .Nếu chương đầu cho thấy điều gì thì cuốn sách này có đủ tố chất để trở thành sách bán chạy.

AI