Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
en ciernes
C1
cụm giới từ
(prepositional phrase)
/en ˈsjeɾnes/
Nghĩa chính
1
Mới hình thành, đang ấp ủ, sắp xuất hiện
cụm giới từ
in the making, fledgling, soon-to-be
Ví dụ
Si
Sumar
,
la
plataforma
en
ciernes
que
promueve
la
vicepresidenta
segunda
del
Gobierno
,
Yolanda
Díaz
,
lograse
aglutinar
todo
ese
espacio
,
estaría
en
posición
de
obtener
un
gran
resultado
,
hasta
57
escaños
[…]
AI
1
Mới hình thành
1
Mới hình thành
1
Mới hình thành