improbably
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không chắc, không chắc có thựctrạng từIn an improbable manner; without probability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- improbablyDạng gốc (base form)
- more improbablySo sánh hơn (comparative)
- most improbablySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa