Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
improbablemente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không thể tin được
trạng từ
improbably
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
probablemente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
难以置信
nán yǐ zhì xìn
Khó tin, không thể tin được
Tiếng Anh
improbably
Không chắc, không chắc có thực
AI
1
Không thể tin được
1
Không thể tin được
1
Không thể tin được