impiety
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng vô đạo đứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being impious.
- Hành động bất kínhdanh từđếm được (countable)An impious act.
- Sự thiếu tôn trọng đối với một vị thần hoặc một cái gì đó thiêng liêngdanh từkhông đếm được (uncountable)The lack of respect for a god or something sacred.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impietyDạng gốc (base form)
- impietiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc impietyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha