Dịch

impiety

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng vô đạo đứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being impious.
  2. Hành động bất kínhdanh từđếm được (countable)An impious act.
  3. Sự thiếu tôn trọng đối với một vị thần hoặc một cái gì đó thiêng liêngdanh từkhông đếm được (uncountable)The lack of respect for a god or something sacred.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impietyDạng gốc (base form)
  2. impietiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

impious-ety

  1. từ tiếng Pháp cổimpieté
  2. từ tiếng Latinhimpietas

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc impiety

Ngôn ngữ khác

AI