Nghĩa chính
- Tính vô hạn, tính mênh mông, tính không thể đo lường đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of immeasurableness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immeasurabilityDạng gốc (base form)
- immeasurabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa