Dịch

immeasurability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính vô hạn, tính mênh mông, tính không thể đo lường đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of immeasurableness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immeasurabilityDạng gốc (base form)
  2. immeasurabilitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI