measurability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính lường được, tính phải chăngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Susceptibility to measurement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- measurabilityDạng gốc (base form)
- measurabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha