Dịch

immeasurableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính vô hạn, tính mênh mông, tính không thể đo lường đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)the state or condition of being immeasurable

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI