ideologic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tư tưởngtính từideological
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ideological bias | Định kiến tư tưởng | |
| ideological agenda | Chương trình nghị sự tư tưởng | |
| ideological belief | Niềm tin tư tưởng | |
| ideological fervor | Lòng nhiệt huyết hệ tư tưởng | |
| ideological stance | Lập trường tư tưởng | |
| ideological movement | Phong trào tư tưởng | |
| ideological spectrum | Quang phổ hệ tư tưởng | |
| ideological perspective | Quan điểm tư tưởng |
Ví dụ
- , Esau's .
- drama's
Họ từ (word family)
cùng gốc ideologicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha