Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ichthyology
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
k
θ
i
ˈ
ɒ
l
ə
d
͡
ʒ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngư học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A branch of zoology that studies fish.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fishlore
ichth.
ichthol.
fish science
fish sciences
Nguồn gốc
(etymology)
ichthyo
+
logy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ictiología
giống cái
Ngư học
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ichthyology
ichthyolog
ist
Nhà nghiên cứu cá, nhà ngư học
danh từ
ichthyolog
ically
Về mặt ngư học
trạng từ
paleo
ichthyology
Chưa có nghĩa
palaeo
ichthyology
Nghiên cứu khoa học về cá thời tiền sử
danh từ
Xem thêm 3 từ
Từ liên quan
(related word)
ichthyosaurus
ichthyolite
-ology
ichthyocentaur
ichthyic
ichthyophagy
ichthyornis
ichthyotic
Xem thêm 24
AI
1
Ngư học
1
Ngư học
1
Ngư học