Dịch

fishlore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiến thức, câu chuyện và truyền thống gắn liền với câu cá hoặc câu cádanh từkhông đếm được (uncountable)The knowledge, stories, and traditions associated with angling or fishing.
  2. Kiến thức, khoa học hoặc nghiên cứu về cá; ngư họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The knowledge, science, or study of fish; ichthyology.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , , .
  • — — , ( ) , [...]

AI