fishlore
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiến thức, câu chuyện và truyền thống gắn liền với câu cá hoặc câu cádanh từkhông đếm được (uncountable)The knowledge, stories, and traditions associated with angling or fishing.
- Kiến thức, khoa học hoặc nghiên cứu về cá; ngư họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The knowledge, science, or study of fish; ichthyology.
Ví dụ
- .
- , , , .
- — — , ( ) , [...]