Dịch

icetime

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời gian dành cho sân băngdanh từkhông đếm được (uncountable)Time spent on the ice rink.
  2. Thời gian trong năm khi các vùng nước chính bị đóng băng và mặt đất đóng băngdanh từkhông đếm được (uncountable)The time during the year when major bodies of water are frozen and the ground is icy.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI