Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
time on ice
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
aɪ
m
ɒ
n
ˈ
aɪ
s
/
US
/ˈ
t
aɪ
m
ɑ
n
ˈ
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với icetime
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of icetime (time spent on the ice rink)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
TOI
icetime
AI
1
Đồng nghĩa với icetime
1
Đồng nghĩa với icetime
1
Đồng nghĩa với icetime