Dịch

time on ice

danh từ (noun)
UK/ˈtaɪm ɒn ˈaɪs/US/ˈtaɪm ɑn ˈaɪs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với icetimedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of icetime (time spent on the ice rink)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI