Dịch

Toi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Māoridanh từ riêngA male given name from Māori.
  2. Tên nam từ Samoadanh từ riêngA male given name from Samoan.
  3. Tên nữ đến từ Louisiana Creoledanh từ riêngA female given name from Louisiana Creole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ToiDạng gốc (base form)
  2. ToisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Po Toidanh từ riêngNhóm đảo thuộc quận Đảo, Hồng Kông
Moana-a-Toidanh từ riêngDạng tỉnh lược của Te Moana-a-Toi
toi, toi, toithán từBiểu hiện mê tín khuyến khích trước buổi biểu diễn
Te Moana-a-Toidanh từ riêngVịnh và biển ở vùng Vịnh Plenty, Đảo Bắc, New Zealand

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng MaoriToi
  2. mượn từ SamoanToi
danh từ riêng
  1. mượn từ Louisiana CreoleToi

AI