Dịch

Po Toi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm đảo thuộc quận Đảo, Hồng Kôngdanh từ riêngAn island group of Islands district, Hong Kong.
  2. Đảo Po Toi, quận Islands, Hồng Kôngdanh từ riêngAn island of Po Toi, Islands district, Hong Kong.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông蒲台pou⁴ toi⁴

Ví dụ

  • 3 .. , .
  • . .

AI