Nghĩa chính
- Loại rượu táo làm từ táo đông lạnh được thu hoạch sau thời tiết mùa đông lạnh giá đã xuất hiện trên vườn cây ăn quảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An apple cider made from frozen apples harvested after freezing winter weather has descended on the orchard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ice ciderDạng gốc (base form)
- ice cidersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sparkling ice cider | Chưa có nghĩa |