Dịch

ice cider

danh từ (noun)
UK/ˈaɪs ˈsaɪ.də/US/ˈaɪs ˈsaɪ.dɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại rượu táo làm từ táo đông lạnh được thu hoạch sau thời tiết mùa đông lạnh giá đã xuất hiện trên vườn cây ăn quảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An apple cider made from frozen apples harvested after freezing winter weather has descended on the orchard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice ciderDạng gốc (base form)
  2. ice cidersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sparkling ice ciderChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI