ice perry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đồ uống có cồn được tạo ra bằng cách lên men chất lỏng thu được bằng cách nghiền lê đông lạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alcoholic beverage created by fermenting the liquid obtained by crushing frozen pears.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ice perryDạng gốc (base form)
- ice perriesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)