Dịch

Hyun

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈhaɪən/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HyunDạng gốc (base form)
  2. HyunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hyung linedanh từCác thành viên lớn tuổi của một nhóm nhạc nam K-pop như một tập thể

AI