Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HyunDạng gốc (base form)
- HyunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hyung linedanh từ | danh từ | Các thành viên lớn tuổi của một nhóm nhạc nam K-pop như một tập thể |
Họ từ (word family)
cùng gốc HyunNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha