Nghĩa chính
- Từ xưng hô với anhdanh từAn affectionate term of address for an older brother or somewhat older man.
- Thành viên nam lớn tuổidanh từAn older male member of an idol group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hyungDạng gốc (base form)
- hyungsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hyung linedanh từ | danh từ | Các thành viên lớn tuổi của một nhóm nhạc nam K-pop như một tập thể |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn형(兄)hyeong“older brother of a man”