Nghĩa chính
- Thiếu oxydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition in which tissues are deprived of an adequate supply of oxygen .
- Giảm oxy hòa tandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reduced concentration of dissolved oxygen in an aquatic environment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypoxiaDạng gốc (base form)
- hypoxiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stagnant hypoxiadanh từ | danh từ | Tình trạng thiếu oxy do không vận chuyển đủ oxy đến các mô do lưu lượng máu không đủ |
| diffusion hypoxiadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Fink effect |
Nguồn gốc (etymology)
hyp-ox--ia
Ví dụ
- .Bạn sẽ bắt đầu cảm nhận được tác động của tình trạng thiếu oxy.
- .Bệnh nhân này đang bị thiếu oxy.
- Kymriah , (), , , ().Các tác dụng phụ nghiêm trọng khác của Kymriah bao gồm nhiễm trùng nặng, huyết áp thấp, tổn thương thận cấp tính, sốt và giảm oxy.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hypoxiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha