hypoxic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc bị thiếu oxytính từOf, pertaining to, or suffering from hypoxia.
- Mô tả hỗn hợp khí thở có chứa ít hơn 21% oxytính từDescribing a breathing gas mixture that contains less than 21% oxygen.
- Biểu hiện tình trạng thiếu oxytính từExhibiting hypoxia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypoxicDạng gốc (base form)
- more hypoxicSo sánh hơn (comparative)
- most hypoxicSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , , .
- world's .