Nghĩa chính
- Tình trạng giảm áp lực của dịch nội nhãndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of reduced pressure of the intraocular fluid.
- Sự mất trương lực cơ bất thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormal loss of muscle tone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypotoniaDạng gốc (base form)
- hypotoniasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Puerto Rican infant hypotonia syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Qazi-Markouizos syndrome |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hypotoniaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha