Dịch

hypertonia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự căng cứng bất thường của trương lực cơ, thường gặp ở bệnh bại nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormal increase in tightness of muscle tone, common in cerebral palsy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypertoniaDạng gốc (base form)
  2. hypertoniasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

hyper--tonia

  1. mượn từ New Latinhypertonia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổτόνοςtónos

AI