hypertonia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự căng cứng bất thường của trương lực cơ, thường gặp ở bệnh bại nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormal increase in tightness of muscle tone, common in cerebral palsy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypertoniaDạng gốc (base form)
- hypertoniasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hypertoniaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha