Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipertonía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ipeɾtoˈnia/
Nghĩa chính
1
Tăng trương lực
danh từ
hypertonia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hipertonía
Dạng gốc
(base form)
hipertonía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypertonia
Sự căng cứng bất thường của trương lực cơ, thường gặp ở bệnh bại não
AI
1
Tăng trương lực
1
Tăng trương lực
1
Tăng trương lực