Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floppy infant syndrome
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
ɒ
.
p
i
ˈ
ɪ
n
f
ə
n
t
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
oʊ
m
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hạ huyết áp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hypotonia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
floppy baby syndrome
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hipotensión
Hạ huyết áp
AI
1
Hạ huyết áp
1
Hạ huyết áp
1
Hạ huyết áp