Dịch

floppy infant syndrome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạ huyết ápdanh từkhông đếm được (uncountable)Hypotonia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI