hipotensión
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ipotenˈsjon/
Nghĩa chính
- Hạ huyết ápdanh từhypotension
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hipotensiónDạng gốc (base form)
- hipotensionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa