Dịch

hipotensión

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ipotenˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Hạ huyết ápdanh từhypotension

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hipotensiónDạng gốc (base form)
  2. hipotensionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI