Dịch

hypotonicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhược trươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being hypotonic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypotonicityDạng gốc (base form)
  2. hypotonicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI