hypertonicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng tăng trương lựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the condition of being hypertonic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypertonicityDạng gốc (base form)
- hypertonicitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa