Dịch

hypertonicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng tăng trương lựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the condition of being hypertonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypertonicityDạng gốc (base form)
  2. hypertonicitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI