hypocapnia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng giảm lượng carbon dioxide trong máudanh từkhông đếm được (uncountable)A state of diminished carbon dioxide in the blood.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- . Gompert […]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha