Dịch

hypocapnia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng giảm lượng carbon dioxide trong máudanh từkhông đếm được (uncountable)A state of diminished carbon dioxide in the blood.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . Gompert […]

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI