Dịch

hypercarbia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng có nồng độ carbon dioxide trong máu cao bất thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)the condition of having an abnormally high concentration of carbon dioxide in the blood

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI