hypercarbia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng có nồng độ carbon dioxide trong máu cao bất thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)the condition of having an abnormally high concentration of carbon dioxide in the blood
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa