Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipocapnia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ipoˈkabnja/
Nghĩa chính
1
Giảm CO2 máu
danh từ
hypocapnia
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hipercapnia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypocapnia
Tình trạng giảm lượng carbon dioxide trong máu
AI
1
Giảm CO2 máu
1
Giảm CO2 máu
1
Giảm CO2 máu