capno-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Khóitiền tốsmoke
- Khí cacbonictiền tốcarbon dioxide
Họ từ (word family)
cùng gốc capno-- capnophileVi sinh vật đòi hỏi hoặc phát triển tốt nhất khi có nồng độ carbon dioxide caodanh từ
- capnographyViệc theo dõi nồng độ hoặc áp suất riêng phần của carbon dioxide trong khí hô hấp, thường là trong quá trình gây mê và chăm sóc đặc biệtdanh từ
- capnophilicPhát triển mạnh với sự hiện diện của carbon dioxidetính từ
- capnometerDụng cụ y tế đo nồng độ carbon dioxide trong không khí thở ra của bệnh nhân đang thở máy hoặc đang được gây mêdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổκαπνόςkapnós“smoke”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha