Dịch

capnography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc theo dõi nồng độ hoặc áp suất riêng phần của carbon dioxide trong khí hô hấp, thường là trong quá trình gây mê và chăm sóc đặc biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The monitoring of the concentration or partial pressure of carbon dioxide in the respiratory gases, generally during anesthesia and intensive care.

Nguồn gốc (etymology)

capnography

Ngôn ngữ khác

AI