capnogram
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình ảnh chẩn đoán được tạo ra bởi capnographydanh từA diagnostic image produced by capnography.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capnogramDạng gốc (base form)
- capnogramsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
capnogram