Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcapnography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cappography vi mạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
microvascular capnography
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
microcapnograph
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
capnography
AI
1
Cappography vi mạch
1
Cappography vi mạch
1
Cappography vi mạch