Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capnografía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật ghi chữ
danh từ
capnography
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capnografía
Dạng gốc
(base form)
capnografía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
capnography
Việc theo dõi nồng độ hoặc áp suất riêng phần của carbon dioxide trong khí hô hấp, thường là trong quá trình gây mê và chăm sóc đặc biệt
AI
1
Thuật ghi chữ
1
Thuật ghi chữ
1
Thuật ghi chữ