Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Kẻ giả vờ bệnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hypochondriac.
- Natri thiosulfate, chất cố định ảnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sodium thiosulfate (also called hyposulfite of soda), a photographic fixing agent.
- Cơn hạ đường huyếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hypoglycaemia attack in a person with diabetes.
- Bị hạ đường huyếtđộng từnội động từ (intransitive)To have a hypoglycaemia attack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 3
Ống tiêm dưới da
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hypodermic syringe or injection.
Họ từ (word family)
cùng gốc hypoNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổὑπόhupó“under”
Ví dụ
- noon-hour. , , . , , […]Không ai có thể buộc tội một nhóm kẻ giả vờ bệnh nằm im suốt giờ nghỉ trưa. Hoạt động bên trong và bên ngoài đều rất sôi nổi.
- , , 9.8 , . .Môi trên tôi tê tê, rõ ràng tôi đang hạ đường huyết nhưng không biết lượng đường trong máu là bao nhiêu, lúc đi ngủ là 9,8, mức đó bình thường. Gần đây tôi hay bị hạ đường huyết.
- — . . . .Số lượng vi khuẩn và vi rút—như thường lệ rất nhiều. Dường như không quá nguy hiểm. Không có ai tiêm thuốc và tiêm phòng đầy đủ như vậy.