Nghĩa chính
- Tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao bất thường do cơ chế điều chỉnh nhiệt của cơ thể không thể xử lý được nhiệt lượng từ môi trườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of having an abnormally high body temperature caused by a failure of the heat-regulating mechanisms of the body to deal with the heat coming from the environment.
- Ứng dụng trị liệu của nhiệt cho bệnh nhân, đặc biệt là điều trị ung thưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The therapeutic application of heat to a patient, especially as treatment to cancer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hyperthermiaDạng gốc (base form)
- hyperthermiasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc hyperthermiaĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , “ .”
- , . . . . , , .