Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemohyperthermia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tăng thân nhiệt do hóa trị
danh từ
hyperthermia as a result of chemotherapy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chemohyperthermia
Dạng gốc
(base form)
chemohyperthermia
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chemo-
+
hyperthermia
AI
1
Tăng thân nhiệt do hóa trị
1
Tăng thân nhiệt do hóa trị
1
Tăng thân nhiệt do hóa trị