hypersensitivity
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Quá mẫn, dị ứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any heightened immune response to an antigen; an allergy; hypersensation.
- Sự nhạy cảm quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being easily offended or hurt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypersensitivityDạng gốc (base form)
- hypersensitivitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hypersensitivity (to sth)sự quá mẫn (với cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| type 1 hypersensitivitydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với allergy |
| sensory hypersensitivitydanh từ | danh từ | Quá mẫn cảm về mặt cảm xúc do căng thẳng khi đối phó với các kích thích giác quan bên ngoài |
| electromagnetic hypersensitivitydanh từ | danh từ | Căn bệnh được cho là do bức xạ điện từ từ các thiết bị điện và điện tử gây ra, thường có các triệu chứng đau đầu, mờ mắt và buồn nôn |
| human seminal plasma protein hypersensitivitydanh từ | danh từ | Dị ứng hiếm gặp với một số protein được tìm thấy trong tinh dịch của con người |
| hypersensitivity pneumonitis | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc hypersensitivity- hypersensitiveNhạy cảm cao hoặc bất thường với một số chất hoặc tác nhân, đặc biệt với một số chất gây dị ứngtính từ
- pseudohypersensitivityẢnh hưởng của những thay đổi nhỏ trong môi trường phối hợp của một số kim loại chuyển tiếp đến phổ hấp thụ của chúngtính từ
- electrohypersensitivityĐộ nhạy được cho là bất thường đối với sự hiện diện của điện trường hoặc bức xạ điện từdanh từ
- antihypersensitivityPhản ánh tình trạng quá mẫntính từ