Dịch

hypersensitivity

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá mẫn, dị ứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any heightened immune response to an antigen; an allergy; hypersensation.
  2. Sự nhạy cảm quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being easily offended or hurt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypersensitivityDạng gốc (base form)
  2. hypersensitivitiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hypersensitivity (to sth)sự quá mẫn (với cái gì)

Cụm từ (phrase)

type 1 hypersensitivitydanh từĐồng nghĩa với allergy
sensory hypersensitivitydanh từQuá mẫn cảm về mặt cảm xúc do căng thẳng khi đối phó với các kích thích giác quan bên ngoài
electromagnetic hypersensitivitydanh từCăn bệnh được cho là do bức xạ điện từ từ các thiết bị điện và điện tử gây ra, thường có các triệu chứng đau đầu, mờ mắt và buồn nôn
human seminal plasma protein hypersensitivitydanh từDị ứng hiếm gặp với một số protein được tìm thấy trong tinh dịch của con người
hypersensitivity pneumonitisChưa có nghĩa

AI