Dịch

electrohypersensitivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Độ nhạy được cho là bất thường đối với sự hiện diện của điện trường hoặc bức xạ điện từdanh từkhông đếm được (uncountable)A supposed abnormal sensitivity to the presence of electric fields or to electromagnetic radiation

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI