hypersensitive
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nhạy cảm cao hoặc bất thường với một số chất hoặc tác nhân, đặc biệt với một số chất gây dị ứngtính từHighly or abnormally sensitive to some substances or agents, especially to some allergen.
- Quá nhạy cảm; dễ bị xúc phạmtính từExcessively sensitive; easily offended.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypersensitiveDạng gốc (base form)
- more hypersensitiveSo sánh hơn (comparative)
- most hypersensitiveSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hypersensitive (to sth)quá nhạy cảm (về điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hypersensitive avoidanttính từ | tính từ | Thể hiện một trong bốn loại rối loạn nhân cách né tránh được định nghĩa bởi bác sĩ tâm thần người Mỹ Theodore Millon. Bao gồm các đặc điểm của rối loạn nhân cách hoang tưởng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc hypersensitiveNguồn gốc (etymology)
Cùng gốc (doublet)supersensitive