Dịch

hypersensitive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhạy cảm cao hoặc bất thường với một số chất hoặc tác nhân, đặc biệt với một số chất gây dị ứngtính từHighly or abnormally sensitive to some substances or agents, especially to some allergen.
  2. Quá nhạy cảm; dễ bị xúc phạmtính từExcessively sensitive; easily offended.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypersensitiveDạng gốc (base form)
  2. more hypersensitiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most hypersensitiveSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hypersensitive (to sth)quá nhạy cảm (về điều gì)

Cụm từ (phrase)

hypersensitive avoidanttính từThể hiện một trong bốn loại rối loạn nhân cách né tránh được định nghĩa bởi bác sĩ tâm thần người Mỹ Theodore Millon. Bao gồm các đặc điểm của rối loạn nhân cách hoang tưởng

Ngôn ngữ khác

AI