Dịch

hyperglycemic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có (hoặc sản xuất) lượng đường trong máu quá caotính từHaving (or producing) excessively high blood sugar.
  2. Loại thuốc dùng để điều trị tăng đường huyếtdanh từA drug used to treat hyperglycemia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyperglycemicDạng gốc (base form)
  2. hyperglycemicsSố nhiều (plural)
  3. more hyperglycemicSo sánh hơn (comparative)
  4. most hyperglycemicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hyperosmolar hyperglycemic nonketoic comadanh từLoại hôn mê do tiểu đường gây ra do lượng đường trong cơ thể tăng cao ở những người mắc bệnh tiểu đường loại II

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI