hyperglycemic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có (hoặc sản xuất) lượng đường trong máu quá caotính từHaving (or producing) excessively high blood sugar.
- Loại thuốc dùng để điều trị tăng đường huyếtdanh từA drug used to treat hyperglycemia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hyperglycemicDạng gốc (base form)
- hyperglycemicsSố nhiều (plural)
- more hyperglycemicSo sánh hơn (comparative)
- most hyperglycemicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hyperosmolar hyperglycemic nonketoic comadanh từ | danh từ | Loại hôn mê do tiểu đường gây ra do lượng đường trong cơ thể tăng cao ở những người mắc bệnh tiểu đường loại II |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hyperglycemic- hyperglycemicallyBằng cách tăng đường huyếttrạng từ
- hyperglycemiaNồng độ đường trong máu cao bất thườngdanh từ
- antihyperglycemicCó xu hướng làm giảm tình trạng tăng đường huyết (đường huyết cao, đặc trưng của bệnh tiểu đường)tính từ, danh từ
- nonhyperglycemicKhông tăng đường huyếttính từ
Từ liên quan (related word)