Dịch

hyperglycemia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nồng độ đường trong máu cao bất thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unusually high concentration of sugar in the blood

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyperglycemiaDạng gốc (base form)
  2. hyperglycemiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI