hyperglycemia
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nồng độ đường trong máu cao bất thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unusually high concentration of sugar in the blood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hyperglycemiaDạng gốc (base form)
- hyperglycemiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa