hypoglycemia
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường huyết thấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A too low level of blood glucose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypoglycemiaDạng gốc (base form)
- hypoglycemiasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc hypoglycemiaVí dụ
- — , , , , .Cải ngựa của cô ấy thật sự hợp với nội thất của những chiếc xe mới. Cô ấy cũng đồng ý rằng mức độ tiện nghi “cao hơn không thể đo được” so với trước đây.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa