Dịch

hypoglycemia

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường huyết thấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A too low level of blood glucose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypoglycemiaDạng gốc (base form)
  2. hypoglycemiasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — , , , , .Cải ngựa của cô ấy thật sự hợp với nội thất của những chiếc xe mới. Cô ấy cũng đồng ý rằng mức độ tiện nghi “cao hơn không thể đo được” so với trước đây.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI