Dịch

hypoglycin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất hữu cơ độc hại liên quan đến lycine, được tìm thấy trong Blighia sapida (quả ackee), gây hạ đường huyết và gây ra bệnh nôn mửa ở Jamaicadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A toxic organic compound related to lycine, found in Blighia sapida (ackee fruit), causing hypoglycemia, and responsible for Jamaican vomiting sickness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypoglycinDạng gốc (base form)
  2. hypoglycinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hypoglycin AChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI