Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonhyperglycemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tăng đường huyết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not hyperglycemic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
hyperglycemic
AI
1
Không tăng đường huyết
1
Không tăng đường huyết
1
Không tăng đường huyết