Nghĩa chính
- Liên quan đến hôn nhântính từPertaining to marriage.
- Liên quan đến quan hệ tình dụctính từPertaining to sexual relations.
- Liên quan đến màng trinhtính từOf or pertaining to the hymen.
- Bài thánh ca, bài hát hoặc bài thơ để vinh danh một đám cướidanh từA hymn, song or poem in honour of a wedding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hymenealDạng gốc (base form)
- hymenealsSố nhiều (plural)
- more hymenealSo sánh hơn (comparative)
- most hymenealSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhhymenaeus
- từ tiếng Hy Lạp cổὑμεναῖοςhumenaîos“matrimonial”
Ví dụ
- , .
- , , , , .
- ‘ ,’ , . ‘ , .’
Họ từ (word family)
cùng gốc hymenealTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha