Dịch

hymeneal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hôn nhântính từPertaining to marriage.
  2. Liên quan đến quan hệ tình dụctính từPertaining to sexual relations.
  3. Liên quan đến màng trinhtính từOf or pertaining to the hymen.
  4. Bài thánh ca, bài hát hoặc bài thơ để vinh danh một đám cướidanh từA hymn, song or poem in honour of a wedding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hymenealDạng gốc (base form)
  2. hymenealsSố nhiều (plural)
  3. more hymenealSo sánh hơn (comparative)
  4. most hymenealSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhhymenaeus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổὑμεναῖοςhumenaîos“matrimonial”

Ví dụ

  • , .
  • , , , , .
  • ‘ ,’ , . ‘ , .’

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI