Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
himeneo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Màng trinh
tính từ
hymeneal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
himeneo
Dạng gốc
(base form)
himene
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
himeneo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
himene
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hymeneal
Liên quan đến hôn nhân
AI
1
Màng trinh
1
Màng trinh
1
Màng trinh